表示 (ひょうじ) — hiển thị
表示
ひょ う じ
ひょ う じ
Hiển thị
表示価格
はすべて
米
ドル
建
ての
単価
で
、
大阪港本船渡
し
条件
となっています
Tất cả các giá được hiển thị theo đơn giá USD dựa trên điều kiện giá FOB Osaka.
Biểu thị
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 表示
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 表示する/ひょうじする |
| Passé (た) | 表示した |
| Négation (未然) | 表示しない |
| Poli (丁寧) | 表示します |
| te (て) | 表示して |
| Capacité (可能) | 表示できる |
| Passif (受身) | 表示される |
| Commandement (使役) | 表示させる |
| Commande passive (使役受身) | 表示させられる |
| Conditions (条件) | 表示すれば |
| Commandement (命令) | 表示しろ |
| Volonté (意向) | 表示しよう |
| Interdiction (禁止) | 表示するな |
