ストレス (ストレス) — sự căng thẳng; sự bị áp lực; stress
ストレス
JLPTN1
Sự căng thẳng; sự bị áp lực; stress
ストレス
解消法
なら
カラオケ
に
限
る
。
Trong các cách giải tỏa stress, thì đi hát karaoke là nhất.
Trọng âm; sự nhấn mạnh
ストレス
の
位置
を
間違
えると
、
ネイティブ
には
通
じにくい
。
Nếu phát âm sai trọng âm, người bản xứ sẽ khó hiểu.
Recherche d'image

