Aucune donnée
Notification
Aucune notification
応力 (おうりょく) — nhấn mạnh
応力
nhấn mạnh
応力集中 おうりょくしゅうちゅう
sự tập trung ứng suất
応力波 おうりょくは
sóng ứng suất
応力緩和 「おうりょくかんわ」「おーりょくかんわ」
chùng ứng suất
応力経路 おうりょくけいろ
đường ứng suất
応力除去 おーりょくじょきょ
sự giảm ứng suất