Aucune donnée
Notification
Aucune notification
スペース (スペース) — khoảng trống; chỗ trống; chỗ cách.
スペース
khoảng trống
広告スペース こうこくスペース
không gian quảng cáo
省スペース しょうスペース
sự tiết kiệm không gian
積み付けスペース つみつけすぺーす
dung tích xếp hàng.
穀物スペース こくもつすぺーす
dung tích chở hạt.
船積スペース ふなつみすぺーす