Aucune donnée
Notification
Aucune notification
マージン (マージン) — biên (thuật ngữ kinh tế học)
マージン
biên (thuật ngữ kinh tế học)
マージン取引 マージンとりひき
giao dịch lề
ありません ありません
không có.
まあ まあ
trước hết
あまあい
break in the rain
じゃあ じゃあ
nào