Aucune donnée
Notification
Aucune notification
スリット (スリット) — khe hở; kẽ hở.
スリット
khe hở
スリット式 スリットしき
kiểu rãnh
スリット脳室症候群 スリットのうしつしょうこうぐん
hội chứng tâm thất khe
スリット式什器/ネットフック スリットしきじゅうき/ネットフック
Thiết bị kiểm tra theo phương pháp rãnh hẹp / móc lưới
光学スリット こーがくスリット
bộ chia quang
とったり とったり
Kỹ thuật nắm cánh tay đối phương bằng cả hai tay, mở người và vặn người đối phương (trong đấu vật)