Aucune donnée
Notification
Aucune notification
スロット (スロット) — 1.Khe bỏ tiền (vào máy tự động); khe cài Ram máy tính. 2.Khe, rãnh
スロット
1.Khe bỏ tiền (vào máy tự động)
スロット時間 スロットじかん
khe thời gian
スロット翼 スロットよく
khía đường rãnh cánh
スロット形リングネットワーク スロットがたリングネットワーク
mạng hình vòng khuyết
Tスロット Tスロット
khe chữ t
拡張スロット かくちょうスロット
khe cắm mở rộng