Aucune donnée
Notification
Aucune notification
セクシー (セクシー) — khêu gợi; gợi cảm
セクシー
khêu gợi
せいたく
sự khẩn khoản, sự nài xin, sự gạ gẫm, sự níu kéo, sự chài khách, sự xúi giục
いくせい
cách nuôi dạy, việc chăn nuôi, việc trồng trọt, sự lồng lên, sự chồn lên
しにくい しにくい
Khó làm
せいとく
vốn có, cố hữu, vốn thuộc về, vốn gắn liền với
くっちせい
tính hướng đất