Aucune donnée
Notification
Aucune notification
色っぽい (いろっぽい) — đa tình; khiêu dâm; gợi khoái lạc; gợi tình; quyến rũ
色っぽい
đa tình
っぽい っぽい
cảm giác giống như; có xu hướng như; ra vẻ
とっぽい とっぽい
giang hồ; cool ngầu; bất cần
それっぽい それっぽい
trông có vẻ như thế; giống như...
男っぽい おとこっぽい
Có vẻ đàn ông
女っぽい おんなっぽい
Tính khí như con gái, nhu mì thuỳ mị