Aucune donnée
Notification
Aucune notification
テナント (テナント) — người thuê nhà.
テナント
người thuê nhà.
こととて こととて
bởi vì; vì
ことん ことん
keng; kong (âm thanh khi một vật nhỏ cứng rơi xuống, hoặc âm thanh phát ra khi một vật cứng chạm vào vật cứng khác)
何て なんて
cái gì cơ; làm thế nào mà.
となると となると
nếu thế thì; nếu đúng như vậy thì; nếu mà như thế thì
として として
trong vai trò của; trong khả năng của; với tư cách là.