店借り (たながり) — sự sống bằng việc thuê nhà; những người sống trọ
店借り
た な が り
Sự sống bằng việc thuê nhà; những người sống trọ
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 店借り
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 店借りする/たながりする |
| Passé (た) | 店借りした |
| Négation (未然) | 店借りしない |
| Poli (丁寧) | 店借りします |
| te (て) | 店借りして |
| Capacité (可能) | 店借りできる |
| Passif (受身) | 店借りされる |
| Commandement (使役) | 店借りさせる |
| Commande passive (使役受身) | 店借りさせられる |
| Conditions (条件) | 店借りすれば |
| Commandement (命令) | 店借りしろ |
| Volonté (意向) | 店借りしよう |
| Interdiction (禁止) | 店借りするな |
