Aucune donnée
Notification
Aucune notification
デザート (デザート) — món tráng miệng
デザート
món tráng miệng
介護用デザート かいごようデザート
đồ tráng miệng cho người già
である である
là.
とあって とあって
chính vì... nên
であれ であれ
dù cho
あれで あれで
mặc dù, tuy nhiên......