Aucune donnée
Notification
Aucune notification
プディング (プディング) — pudding
プディング
pudding
電話口 でんわぐち
ống nói của điện thoại
出口 「でぐち」「いでぐち」
cổng ra
出口点 でぐちてん
điểm ra
だりぃ だりぃ
uể oải; lừ đừ; mệt mỏi
あんぐ
tính khờ dại, tính ngu đần, hành động khờ dại; lời nói khờ dại, (từ hiếm, nghĩa hiếm) sự yếu sức khoẻ