Aucune donnée
Notification
Aucune notification
トラベル (トラベル) — sự du lịch.
トラベル
sự du lịch.
からすると からすると
đánh giá, quan điểm của
と見られる とみられる
tin tưởng, sẵn sàng, tự tin
食べられる たべられる
có thể ăn được
調べ しらべ
cuộc điều tra; sự nghiên cứu; sự điều tra
食べる たべる
ăn.