Aucune donnée
Notification
Aucune notification
トリップ (トリップ) — chuyến đi; cuộc du ngoạn; đi chơi.
トリップ
chuyến đi
10分 「じっぷん」「じゅっぷん」
10 phút
とったり とったり
Kỹ thuật nắm cánh tay đối phương bằng cả hai tay, mở người và vặn người đối phương (trong đấu vật)
六分 ろっぷん
6 phút
女っ振り おんなっぷり
phong thái, dáng vẻ và sự nữ tính của một người phụ nữ
たっぷり たっぷり
đầy ắp; ăm ắp