ハンドル (ハンドル) — bánh lái
ハンドル
JLPTN2
Bánh lái
Lái
ハンドル
を
切
り
損
ねて
車
の
ドア
をその
ビル
の
壁
に
擦
ってしまった
。
Tôi bị mất tay lái và đã chạm cánh cửa xe ô tô vào tường của tòa nhà đó.
Tay lái
ハンドル
を
切
り
損
ねて
車
の
ドア
をその
ビル
の
壁
に
擦
ってしまった
。
Tôi bị mất tay lái và đã chạm cánh cửa xe ô tô vào tường của tòa nhà đó.
Tay lái; vô lăng.
Xử lý
Tay cầm
Recherche d'image

