Aucune donnée
Notification
Aucune notification
握り (にぎり) — nắm (tay)
握り
nắm (tay)
握り屋 にぎりや
người keo kiệt, người bủn xỉn
握り玉 「にぎりだま」「にぎりたま」
Tay nắm cửa ( dạng xoay)
握り寿司 にぎりずし
cơm dấm nắm.
握り返す にぎりかえす
nắm lấy
握り箸 にぎりばし
cách cầm đũa sai trong văn hóa Nhật Bản là nắm chặt cả hai chiếc đũa trong lòng bàn tay giống như cầm một cây gậy