Aucune donnée
Notification
Aucune notification
パッキング (パッキング) — cái để chèn; lót; đệm
パッキング
cái để chèn
一版 いっぱん
Một ấn bản; Một lần xuất bản, một lần in ra
一般 いっぱん
cái chung; cái thông thường; công chúng; người dân; dân chúng
一般的 いっぱんてき
chung chung
一般式 いっぱんしき
biểu thức chung
やっぱ やっぱ
cũng vậy, tương tự,