Aucune donnée
Notification
Aucune notification
詰物 (つめもの) — đầy hoặc đóng gói vật chất; ăn quá nhiều; sự lót
詰物
đầy hoặc đóng gói vật chất
物 「もの」「ぶつ」「もん」
đồ vật
詰め 「つめ」「づめ」
ăn quá nhiều
お詰め おつめ
khách có vị trí thấp nhất trong buổi trà đạo
詰め物 つめもの
vật liệu nhân tạo để trám và sửa chữa các lỗ sâu răng
夜詰め よづめ
sự canh gác ban đêm