Aucune donnée
Notification
Aucune notification
ビジョン (ビジョン) — thị lực; tầm nhìn.
ビジョン
thị lực
地域社会ビジョン ちいきしゃかいビジョン
mô hình xã hội khu vực.
将来ビジョン しょうらいビジョン
tầm nhìn tương lai
たびじ
cuộc hành trình, chặng đường đi, quâng đường đi, làm một cuộc hành trình
美女 「びじょ」「びんじょ」
đẹp gái
もんじょ
văn kiện; tài liệu, tư liệu, chứng minh bằng tư liệu; dẫn chứng bằng tư liệu, đưa ra tài liệu, cung cấp tư liệu