空想 (くうそう) — sự không tưởng; sự tưởng tượng không thực tế; không tưởng
空想
く う そ う
JLPTN2
Sự không tưởng; sự tưởng tượng không thực tế; không tưởng
詩人
の
空想
Sự tưởng tượng không thực tế của nhà thơ
Mơ mộng
Ảo tưởng
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 空想
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 空想する/くうそうする |
| Passé (た) | 空想した |
| Négation (未然) | 空想しない |
| Poli (丁寧) | 空想します |
| te (て) | 空想して |
| Capacité (可能) | 空想できる |
| Passif (受身) | 空想される |
| Commandement (使役) | 空想させる |
| Commande passive (使役受身) | 空想させられる |
| Conditions (条件) | 空想すれば |
| Commandement (命令) | 空想しろ |
| Volonté (意向) | 空想しよう |
| Interdiction (禁止) | 空想するな |
