Aucune donnée
Notification
Aucune notification
フラスコ (フラスコ) — bình thí nghiệm
フラスコ
bình thí nghiệm
フラスコ台 フラスコだい
giá đỡ bình cầu
培養フラスコ ばいようフラスコ
bình nuôi cấy
共通擦合せフラスコ きょうつうさつあわせフラスコ
bình thí nghiệm thông thường
ここから ここから
từ đây.
ふりこう
sự thiếu, sự không có, sự không đủ, (thể dục, thể thao) sự bỏ cuộc, không ra hầu kiện, vắng mặt, không trả nợ được, vỡ nợ; không trả nợ đúng kỳ hạn, thể thao) bỏ cuộc, xử vắng mặt