Aucune donnée
Notification
Aucune notification
瓶 (びん かめ へい) — chai
瓶
chai
瓶キャップ かめキャップ
nắp chai
瓶底眼鏡 びんぞこめがね
Kính đáy chai (kính cận/viễn dày)
瓶/容器用キャップ かめ/ようきようキャップ
thanh đẩy, dùi đẩy
瓶掛 びんかけ
Giá đặt ấm trong bếp lò (dùng trong trà đạo)
瓶の栓 びんのせん
Nắp chai; nút chai.