Aucune donnée
Notification
Aucune notification
フロスト (フロスト) — sương giá; sương lạnh.
フロスト
sương giá
風呂 「ふろ」「ぶろ」
bể tắm
一風呂 ひとふろ
một lần tắm
一袋 ひとふくろ
một cái túi
からふとます
pink salmon
ふとんがわ
tiếng tích tắc, vải bọc (nệm, gối)