Aucune donnée
Notification
Aucune notification
霜 (しも) — sương
霜
sương
霜朝 しもあさ
giá rét buổi sáng, sương giá buổi sớm
霜を置いた しもをおいた
hoa râm (tóc)
霜取り しもとり
sự rã đông
霜剣 そうけん
thanh gươm sắc lạnh, lưỡi băng
霜が降りる 「しもがおりる」「しもがふりる」
Sương rơi.