Aucune donnée
Notification
Aucune notification
プライド (プライド) — niềm tự hào; sự tự hào; sự kiêu hãnh; Lòng tự hào.
プライド
niềm tự hào
プライドが高い プライドがたかい
Tự ái cao
どうしたらいい
tốt nhất là nên làm gì?.
何の位 「どのくらい」「どのぐらい」
bao lâu; bao xa; bao nhiêu
どのぐらい どのぐらい
bao lâu, bao nhiêu
どこいら
ở đâu,địa điểm,điểm,ở phía nào,ở ni nào,chỗ,ni,như thế nào,ở chỗ nào,ở mặt nào,đâu,từ đâu,ra làm sao,ni chốn