Aucune donnée
Notification
Aucune notification
自尊 (じそん) — sự tự kiêu tự đại; sự tự tôn; tự tôn; tự kiêu tự đại.
自尊
sự tự kiêu tự đại
自尊心 じそんしん
lòng tự ái
自尊する じそんする
làm cao.
独立自尊 どくりつじそん
(tinh thần (của)) sự độc lập và lòng tự trọng
自分自身 じぶんじしん
bản thân.
自 「じ」「ころ」
tự mình; tự động