Aucune donnée
Notification
Aucune notification
プログレス (プログレス) — tiến bộ; tiến trình
プログレス
tiến bộ
色黒 いろぐろ
ngăm đen
黒々 くろぐろ
màu đen thẫm.
黒黒 くろぐろ
六分 ろっぷん
6 phút
優れて すぐれて
lồi lên, nhô lên, dễ thấy, nổi bật, xuất chúng