Aucune donnée
Notification
Aucune notification
プロパー (プロパー) — sự thuộc về cố hữu; vốn có; bản thân
プロパー
sự thuộc về cố hữu
しろあり
con mối
ろしあ
Russia
ああしろこうしろ ああしろこうしろ
làm điều này, làm điều đó
六分 ろっぷん
6 phút
であろう であろう
sẽ; có lẽ; chắc là