Aucune donnée
Notification
Aucune notification
ホイップ (ホイップ) — khuấy, đánh bông lòng trắng trứng, kem
ホイップ
khuấy, đánh bông lòng trắng trứng, kem
10分 「じっぷん」「じゅっぷん」
10 phút
六分 ろっぷん
6 phút
説服 せっぷく
sự tin
ほいほい ほいほい
sẵn sàng; dễ dàng
たっぷり たっぷり
đầy ắp; ăm ắp