Aucune donnée
Notification
Aucune notification
一っ走り (ひとっぱしり いちっはしり) — sự chạy; sự chạy một mạch; cuộc đi chơi ngắn; cuộc đi dạo loanh quanh (bằng xe, thuyền...)
一っ走り
sự chạy
一通り 「ひととおり」「いちとおり」
thông thường; đại khái; đại loại; một bộ; một loạt
一切り ひときり
một sự tạm dừng; một bước
走る はしる
chạy
一振り ひとふり
một lần vung; một lần lắc
走行 そうこう
chạy (xe), di chuyển