一味 (ひとあじ いちみ) — đồng bọn; một loại; một sự chạm nhau; một lũ; bọn đồng mưu; một tốp
一味
ひ と あ じ
Đồng bọn; một loại; một sự chạm nhau; một lũ; bọn đồng mưu; một tốp
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 一味
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 一味する/ひとあじする |
| Passé (た) | 一味した |
| Négation (未然) | 一味しない |
| Poli (丁寧) | 一味します |
| te (て) | 一味して |
| Capacité (可能) | 一味できる |
| Passif (受身) | 一味される |
| Commandement (使役) | 一味させる |
| Commande passive (使役受身) | 一味させられる |
| Conditions (条件) | 一味すれば |
| Commandement (命令) | 一味しろ |
| Volonté (意向) | 一味しよう |
| Interdiction (禁止) | 一味するな |
