仲間 (なかま ちゅうげん) — bạn
仲間
な か ま
JLPTN3
Bạn
悪
い
仲間
とつきあうのは
避
けるようにしなさい
。
Cố gắng tránh công ty xấu.
Bè bạn; đồng nghiệp
あんなわがままなやつを
仲間
にするは
反対
だ
。
Mẹ phản đối con chơi với cái thằng bé cứng đầu ấy. .
Recherche d'image

仲間 (なかま ちゅうげん) — bạn
