Aucune donnée
Notification
Aucune notification
知合い (しりあい) — người quen.
知合い
người quen.
知合いになる しりあいになる
quen
知らない しらない
không biết; lạ; không quen
知識 ちしき
chữ nghĩa
知る しる
biết
知り合い しりあい
người quen