ご存知 (ごぞんじ) — sự quen biết; sự hiểu biết; biết
ご存知
ご ぞ ん じ
Sự quen biết; sự hiểu biết; biết
ご
存知
のとおり
、
マイク
と
ボブ
は
2
カ
月連続
で
ノルマ
を
達成
できませんでした
Như anh biết đấy, Mike và Bob đã không thể đạt được chỉ tiêu trong hai tháng liền .
Recherche d'image

