Aucune donnée
Notification
Aucune notification
相棒 (あいぼう) — bên cùng cộng tác; bạn thân; kẻ tòng phạm; kẻ đồng loã; đối tác; đồng bọn
相棒
bên cùng cộng tác
相談相手 そうだんあいて
cố vấn, tham khảo ý kiến<br>
相 「あい」「しょう」「そう」「すがた」「さが」「こもごも」
dáng; trạng thái
競争 「きょうそう」「競争」「競走」「強壮」「狂騒」「競漕」「共創」「凶相」「狂想」「教相」「狂草」「兇相」「狂躁」
sự cạnh tranh; cạnh tranh; thi đua
棒 ぼう
gậy
棒人間 ぼうにんげん
hình người que, còn được gọi là người que