Aucune donnée
Notification
Aucune notification
一寸法師 (いっすんぼうし) — làm nhỏ; người rất nhỏ
一寸法師
làm nhỏ
師 し
(1) giáo viên; người chủ; một có người cố vấn;(2) đáng tôn kính
一般法 いっぱんほう
pháp luật chung, luật chung
師部 しぶ
phloem, inner bark
教師 きょうし
giáo sư
良師 りょうし
giáo viên giỏi