Aucune donnée
Notification
Aucune notification
朱儒 (しゅじゅ) — làm nhỏ
朱儒
làm nhỏ
朱 「しゅ」「あけ」「あか」
đỏ hơi vàng; đỏ hơi cam
朱顔 しゅがん
gương mặt ửng đỏ
朱点 しゅてん
điểm đánh dấu bằng mực đỏ
朱を入れる しゅをいれる
sửa, viết lại, hiệu định các câu, bài thơ, v.v. bằng bút lông màu đỏ.
朱書き しゅがき
điền thêm màu đỏ