Aucune donnée
Notification
Aucune notification
一年生 (いちねんせい) — Học viên , sinh viên năm nhất
一年生
Học viên , sinh viên năm nhất
一年生草本 いちねんせいそうほん
cây chỉ sống một năm hoặc một mùa
一年生植物 いちねんせいしょくぶつ
cây chỉ sống một năm hay một mùa
年 「とし」「ねん」「どし」「とせ」
năm
年が年 としがとし
việc xem xét điều này già đi
一年 「いちねん」「ひととせ」「ひととし」
một năm.