Aucune donnée
Notification
Aucune notification
新人 (しんじん) — gương mặt mới; người mới.
新人
gương mặt mới
新人生 しんじんせい
Học sinh mới
新人王 しんじんおう
rookie - (của) - - năm
新人賞 しんじんしょう
tặng thưởng năm, giải thưởng năm
新人類 しんじんるい
thế hệ mới
新人社員 しんじんしゃいん
lính mới, tân nhân viên