一新 (いっしん) — sự cải cách; sự thay đổi hoàn toàn
一新
い っ し ん
Sự cải cách; sự thay đổi hoàn toàn
生活
を
一新
する
Thay đổi sinh hoạt (cách sống)
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 一新
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 一新する/いっしんする |
| Passé (た) | 一新した |
| Négation (未然) | 一新しない |
| Poli (丁寧) | 一新します |
| te (て) | 一新して |
| Capacité (可能) | 一新できる |
| Passif (受身) | 一新される |
| Commandement (使役) | 一新させる |
| Commande passive (使役受身) | 一新させられる |
| Conditions (条件) | 一新すれば |
| Commandement (命令) | 一新しろ |
| Volonté (意向) | 一新しよう |
| Interdiction (禁止) | 一新するな |
