更改 (こうかい) — sự đổi mới; sự cải cách; đổi mới; cải cách; sửa đổi
更改
こ う か い
Sự đổi mới; sự cải cách; đổi mới; cải cách; sửa đổi
更改交渉
を
行
う
Tiến hành đàm phán sửa đổi
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 更改
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 更改する/こうかいする |
| Passé (た) | 更改した |
| Négation (未然) | 更改しない |
| Poli (丁寧) | 更改します |
| te (て) | 更改して |
| Capacité (可能) | 更改できる |
| Passif (受身) | 更改される |
| Commandement (使役) | 更改させる |
| Commande passive (使役受身) | 更改させられる |
| Conditions (条件) | 更改すれば |
| Commandement (命令) | 更改しろ |
| Volonté (意向) | 更改しよう |
| Interdiction (禁止) | 更改するな |
