Aucune donnée
Notification
Aucune notification
一皮 (ひとかわ) — lộ chân tướng; lột mặt nạ; vạch mặt
一皮
lộ chân tướng
一皮剥く ひとかわむく
lột bỏ vẻ ngoài hào nhoáng; lột bỏ vỏ bọc bên ngoài; gỡ bỏ mặt nạ
皮 「かわ」「けがわ」
da
中皮 ちゅうひ
trung biểu mô
皮目 「ひもく」「かわめ」
lenticel
心皮 しんぴ
lá noãn