Aucune donnée
Notification
Aucune notification
上っ調子 (うわっちょうし) — bấp bênh; lấc cấc; thất thố; lông bông; hời hợt
上っ調子
bấp bênh
上の子 うえのこ
trẻ em già(cũ) hơn
調査 ちょうさ
sự điều tra; bản điều tra; cuộc điều tra
調べ しらべ
cuộc điều tra; sự nghiên cứu; sự điều tra
調子 ちょうし
âm điệu
調子がいい ちょうしがいい
âm thanh tốt nhưng không có chất, tất cả nói chuyện