Aucune donnée
Notification
Aucune notification
翩翩たる — sự dao động; sự rung động
翩翩たる
sự dao động
来る 「くる」「きたる」
đến, tới
食べる たべる
ăn.
形取る 「かたどる」「かたちとる」
làm mẫu; làm theo hình dạng; bắt chước
たがる たがる
mong muốn; ý muốn của người khác
語る かたる
kể chuyện; kể lại; thuật lại