Aucune donnée
Notification
Aucune notification
上張り (うわばり) — giáp mặt; áo choàng; lớp gỗ mặt
上張り
giáp mặt
より上 よりうえ
trên
上がり あがり
lên trên; tiến bộ; hoàn thành; kết thúc; thu hoạch; xuất thân
頑張り がんばり
tính ngoan cường; sự chịu đựng
頑張りや がんばりや
luôn cố gắng hết mình
上盛り うわもり
thêm vào đỉnh; cái gì được đặt lên đỉnh