外套 (がいとう) — áo khoác ngoài; áo choàng; áo khoác; vỏ ngoài
外套
が い と う
Áo khoác ngoài; áo choàng; áo khoác; vỏ ngoài
あごのところまで
ボタン
を
掛
けた
外套
を
着
て
Mặc áo khoác cài cúc đến tận cằm (cài cúc kín cổ)
Bành -tô.
Recherche d'image

外套 (がいとう) — áo khoác ngoài; áo choàng; áo khoác; vỏ ngoài
