Aucune donnée
Notification
Aucune notification
上長 (じょうちょう) — cấp trên; người quản lý; người có chức vụ cao hơn; người lớn tuổi hơn
上長
cấp trên
上 「うえ」「うわ」「かみ」「じょう」「かり」「うわ-」
trên; phía trên; phía cao hơn
長 「たけ」「たき」「ちょう」「つかさ」「おさ」「なが」「なが-」
dài; lâu
長の 「ながの」「ちょうの」
dài (lâu); vĩnh cửu
長さ ながさ
bề dài
長家 ながや
nhà chung cư.