Aucune donnée
Notification
Aucune notification
先輩 (せんぱい) — tiền bối; người đi trước
先輩
tiền bối
先輩面をする せんぱいづらをする
lên mặt, thái độ ta đây là tiềm bối
先輩後輩 せんぱいこうはい
tiền bối và hậu bối
先輩風を吹かす せんぱいかぜをふかす
mang một bảo trợ không khí
大先輩 だいせんぱい
đàn anh, đàn chị có nhiều kinh nghiệm
先 「さき」「せん」「さっき」
đầu mút; điểm đầu; tương lai