Aucune donnée
Notification
Aucune notification
下げ翼 (さげよく) — cánh quạt để cất cánh hay hạ cánh (máy bay); cánh con (của máy bay)
下げ翼
cánh quạt để cất cánh hay hạ cánh (máy bay)
せん たく して下さい 選択して下さい
Vui lòng lựa chọn
下げ さげ
nhìn xuống dứoi
翼 つばさ
lá
地下げ じさげ
việc giảm giá đất
上翼 「じょうよく」「うえつばさ」
trên bay (của) một máy bay(mặt phẳng)